
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2021 | Kokoku High School | Yokohama F. Marinos | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2022 | Yokohama F. Marinos | Iwate Grulla Morioka | - | Cho thuê |
| 30-01-2024 | Iwate Grulla Morioka | Yokohama F. Marinos | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2024 | Yokohama F. Marinos | Reilac Shiga FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 28-02-2026 05:00 | Giravanz Kitakyushu | Reilac Shiga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 25-02-2026 09:30 | Oita Trinita | Reilac Shiga FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu