Hiệu suất cầu thủ
position
Trận đấu
Số trận đấu
Số phút thi đấu
Tham gia từ đầu trận
Số lần ra sân
position
Tấn công
Bàn thắng
Cú sút
Số lần đá phạt
Sút phạt đền
position
Đường chuyền
Kiến tạo
Đường chuyền
Đường chuyền quan trọng
Tạt bóng
Bóng dài
position
Phòng thủ
Tranh chấp tay đôi
Cản phá cú sút
Tắc bóng
Phạm lỗi
Cứu thua
position
Thẻ
Số thẻ vàng
Thẻ vàng thành thẻ đỏ
Số thẻ đỏ
position
Khác
Việt vị
22f482b2cf56b5e09d98d71e82fe03b1.webp
Cầu thủ:
Tomoki Hino
Quốc tịch:
Nhật Bản
4dbed2e657457884e67137d3514119b3.webp
Cân nặng:
67 Kg
Chiều cao:
170 cm
Tuổi:
29  (1997-06-15)
Vị trí:
Tiền đạo
Giá trị:
100,000
Hiệu suất cầu thủ:
F
Điểm mạnh
N/A
Điểm yếu
N/A
Đang thuộc biên chế
STTĐang thuộc biên chếVị trí
1Tiền đạo
Thống kê (chuyển nhượng)
Thời gian chuyển nhượngĐến từSangPhí chuyển nhượngLoại chuyển nhượng
31-01-2020-Minebea Mitsumi FC-Ký hợp đồng
07-01-2024Minebea Mitsumi FCImabari FC-Ký hợp đồng
Số liệu thống kê 2 năm gần đây
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốĐội kháchBàn thắngKiến tạoSút phạt đềnSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
J2/J3 100 Year Vision League28-02-2026 05:00Giravanz Kitakyushu
team-home
1-2
team-away
Reilac Shiga FC00000
J2/J3 100 Year Vision League15-02-2026 05:00Renofa Yamaguchi
team-home
2-1
team-away
Reilac Shiga FC00000
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản09-08-2025 10:00FC Imabari
team-home
3-2
team-away
Roasso Kumamoto00000
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản21-06-2025 09:00FC Imabari
team-home
1-2
team-away
Mito Hollyhock00000
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản15-06-2025 05:00Hokkaido Consadole Sapporo
team-home
2-2
team-away
FC Imabari00000
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản07-06-2025 09:00FC Imabari
team-home
1-1
team-away
Oita Trinita00000
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản31-05-2025 09:05FC Imabari
team-home
0-1
team-away
Tokushima Vortis00000
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản06-05-2025 06:00Roasso Kumamoto
team-home
0-1
team-away
FC Imabari00000
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản03-05-2025 05:00FC Imabari
team-home
3-3
team-away
Jubilo Iwata00000
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản20-04-2025 05:00FC Imabari
team-home
0-0
team-away
RB Omiya Ardija00000
Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
Top scorer1
22/23

Hồ sơ cầu thủ Tomoki Hino - Kèo nhà cái

Hot Leagues