
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | Olympique Marseille Youth | Marseille U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Marseille U19 | OLYMPIQUE DE MARSEILLE B | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2022 | OLYMPIQUE DE MARSEILLE B | Free player | - | Giải phóng |
| 23-02-2023 | Free player | Vyskov | - | Ký hợp đồng |
| 04-01-2024 | Vyskov | FC Viktoria Plzen | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | FC Viktoria Plzen | Vyskov | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Vyskov | FC Viktoria Plzen | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Séc | 01-03-2026 14:30 | FC Zlín | FC Viktoria Plzen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 26-02-2026 17:45 | FC Viktoria Plzen | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 22-02-2026 17:30 | FC Viktoria Plzen | Sparta Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 19-02-2026 20:00 | Panathinaikos | FC Viktoria Plzen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 14-02-2026 17:00 | Sigma Olomouc | FC Viktoria Plzen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 08-02-2026 17:30 | FC Viktoria Plzen | Slovan Liberec | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 01-02-2026 14:30 | MFK Karvina | FC Viktoria Plzen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 29-01-2026 20:00 | FC Basel 1893 | FC Viktoria Plzen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 22-01-2026 17:45 | FC Viktoria Plzen | FC Porto | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 11-12-2025 20:00 | Panathinaikos | FC Viktoria Plzen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu