
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Real Sociedad Youth | Real Sociedad U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad C | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Real Sociedad C | Real Sociedad B | - | Ký hợp đồng |
| 09-09-2020 | Real Sociedad B | Real Sociedad | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 17-01-2026 17:30 | Nottingham Forest | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 14-01-2026 20:00 | Chelsea | Arsenal | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 11-01-2026 14:00 | Portsmouth | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 08-01-2026 20:00 | Arsenal | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 03-01-2026 17:30 | Bournemouth AFC | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 30-12-2025 20:15 | Arsenal | Aston Villa | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 27-12-2025 15:00 | Arsenal | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 20-12-2025 20:00 | Everton | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 13-12-2025 20:00 | Arsenal | Wolverhampton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 10-12-2025 20:00 | Club Brugge | Arsenal | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| European Champion | 1 | 24 |
| Euro participant | 1 | 24 |
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Winner UEFA Nations League | 1 | 23 |
| Europa League participant | 3 | 22/23 21/22 20/21 |
| European Under-21 participant | 1 | 21 |
| Olympic Games: 2nd Place | 1 | 21 |
| Olympics participant | 1 | 20/21 |
| Spanish cup winner | 1 | 19/20 |