
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2019 | Zeljeznicar Banja Luka | Borac Banja Luka | - | Ký hợp đồng |
| 04-02-2021 | Borac Banja Luka | Zeljeznicar Banja Luka | - | Cho thuê |
| 09-06-2021 | Zeljeznicar Banja Luka | Borac Banja Luka | - | Kết thúc cho thuê |
| 03-07-2021 | Borac Banja Luka | Radnik Bijeljina | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2022 | Radnik Bijeljina | FK Sloga Doboj | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | FK Sloga Doboj | Free player | - | Giải phóng |
| 04-08-2022 | Free player | Laktasi | - | Ký hợp đồng |
| 10-04-2024 | Laktasi | Free player | - | Giải phóng |
| 01-08-2024 | Free player | FK Kozara Gradiska | - | Ký hợp đồng |
| 13-02-2025 | FK Kozara Gradiska | OFK Laus | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Top scorer | 3 | 22/23 20/21 18/19 |
| Bosnian-Herzegovinian champion | 1 | 20/21 |