
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2019 | Montpellier HSC Formation | Montpellier HSC U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Montpellier HSC U17 | Montpellier U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Montpellier U19 | Montpellier B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Montpellier B | Free player | - | Giải phóng |
| 31-12-2023 | Free player | Atletico de Madrid B | - | Ký hợp đồng |
| 14-08-2024 | Atletico de Madrid B | KV Mechelen | - | Ký hợp đồng |
| 15-08-2024 | KV Mechelen | Helmond Sport | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Helmond Sport | KV Mechelen | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 17-01-2026 19:45 | Union Saint-Gilloise | KV Mechelen | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 27-12-2025 17:15 | KV Mechelen | FCV Dender EH | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 09-11-2025 18:15 | KV Mechelen | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 01-11-2025 19:45 | Anderlecht | KV Mechelen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 25-10-2025 16:15 | KV Mechelen | Oud-Heverlee Leuven | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 19-10-2025 14:00 | FCV Dender EH | KV Mechelen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 04-10-2025 14:00 | KV Mechelen | Sint-Truidense | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 28-09-2025 16:30 | RC Sporting Charleroi | KV Mechelen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 12-09-2025 18:45 | Standard Liege | KV Mechelen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 30-08-2025 14:00 | KV Mechelen | RAAL La Louvière | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Under-23 Africa Cup winner | 1 | 23 |