
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Chelsea FC Youth | Chelsea U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Chelsea U18 | Chelsea U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Chelsea U23 | Chelsea | - | Ký hợp đồng |
| 10-07-2017 | Chelsea | Hull City | - | Cho thuê |
| 30-05-2018 | Hull City | Chelsea | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-08-2018 | Chelsea | Torino | 0.6M € | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Torino | Chelsea | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | Chelsea | Torino | 9M € | Chuyển nhượng tự do |
| 10-09-2020 | Torino | Fulham | 2M € | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Fulham | Torino | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-07-2023 | Torino | Nottingham Forest | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 04-03-2026 19:30 | Manchester City | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 01-03-2026 14:00 | Brighton Hove Albion | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 26-02-2026 20:00 | Nottingham Forest | Fenerbahce | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 22-02-2026 14:00 | Nottingham Forest | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Europa League | 19-02-2026 17:45 | Fenerbahce | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 11-02-2026 19:30 | Nottingham Forest | Wolverhampton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 06-02-2026 20:00 | Leeds United | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 01-02-2026 14:00 | Nottingham Forest | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 29-01-2026 20:00 | Nottingham Forest | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 25-01-2026 14:00 | Brentford | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 3 | 24 22 19 |
| English Champion | 1 | 16/17 |
| UEFA Youth League Winner | 2 | 15/16 14/15 |
| English FA Youth Cup winner | 2 | 14/15 13/14 |
| U21 Premier League champion | 1 | 13/14 |