
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2020 | Académica Petróleos do Lobito | Clube Recreativo da Caála | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Clube Recreativo da Caála | Grupo Desportivo Sagrada Esperança | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Grupo Desportivo Sagrada Esperança | CA Petróleos Luanda | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2023 | CA Petróleos Luanda | Gil Vicente | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 10-09-2024 | Gil Vicente | Vojvodina Novi Sad | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Vojvodina Novi Sad | Gil Vicente | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Champions League | 15-02-2026 16:00 | Young Africans | JS kabylie | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| CAF Champions League | 07-02-2026 19:00 | AS FAR Rabat | Young Africans | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| CAF Champions League | 31-01-2026 13:00 | Young Africans | Al Ahly FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| CAF Champions League | 23-01-2026 16:00 | Al Ahly FC | Young Africans | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 28-11-2025 19:30 | Radomiak Radom | Gornik Zabrze | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 23-11-2025 13:45 | Lech Poznan | Radomiak Radom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 03-11-2025 17:00 | Lechia Gdansk | Radomiak Radom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 27-10-2025 18:00 | Radomiak Radom | Wisla Plock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 29-09-2025 18:30 | Motor Lublin | Radomiak Radom | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 04-09-2025 16:00 | Angola | Libya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu