
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2019 | Istres U19 | OGC Nizza U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2019 | OGC Nizza U19 | OGC Nice B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | OGC Nice B | OGC Nice | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 17-01-2026 18:00 | Toulouse FC | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 11-01-2026 17:00 | FC Nantes | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 11-12-2025 17:45 | OGC Nice | Sporting Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 07-12-2025 14:00 | OGC Nice | Angers SCO | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| VĐQG Pháp | 30-11-2025 16:15 | Lorient | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 06-11-2025 17:45 | OGC Nice | SC Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 01-11-2025 16:00 | Paris Saint Germain | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 29-10-2025 18:00 | OGC Nice | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 26-10-2025 16:15 | Stade Rennais FC | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Europa League | 23-10-2025 19:00 | RC Celta | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 22/23 |