
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | FC Lorient U19 | Lorient B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Lorient B | Lorient | - | Ký hợp đồng |
| 06-07-2023 | Lorient | Stade Rennais FC | 20M € | Chuyển nhượng tự do |
| 09-07-2024 | Stade Rennais FC | AS Roma | 23M € | Chuyển nhượng tự do |
| 09-01-2025 | AS Roma | Sunderland | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Sunderland | AS Roma | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 17-01-2026 15:00 | Sunderland | Crystal Palace | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 10-01-2026 12:15 | Everton | Sunderland | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 07-01-2026 19:30 | Brentford | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 04-01-2026 15:00 | Tottenham Hotspur | Sunderland | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 01-01-2026 20:00 | Sunderland | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 28-12-2025 14:00 | Sunderland | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 20-12-2025 15:00 | Brighton Hove Albion | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 14-12-2025 14:00 | Sunderland | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 06-12-2025 15:00 | Manchester City | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 03-12-2025 20:15 | Liverpool | Sunderland | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| European Under-21 participant | 1 | 23 |
| Olympics participant | 1 | 20/21 |
| French 2nd tier champion | 1 | 19/20 |