
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | Club River Plate U20 | CA River Plate II | - | Ký hợp đồng |
| 21-08-2020 | CA River Plate II | Defensa Y Justicia | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Defensa Y Justicia | CA River Plate II | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | CA River Plate II | River Plate | - | Ký hợp đồng |
| 13-07-2022 | River Plate | Benfica | 44M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2023 | Benfica | Chelsea | 121M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 17-01-2026 15:00 | Chelsea | Brentford | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 14-01-2026 20:00 | Chelsea | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 10-01-2026 20:00 | Charlton Athletic | Chelsea | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 07-01-2026 19:30 | Fulham | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 04-01-2026 17:30 | Manchester City | Chelsea | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 30-12-2025 19:30 | Chelsea | Bournemouth AFC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 27-12-2025 17:30 | Chelsea | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 20-12-2025 12:30 | Newcastle United | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 13-12-2025 15:00 | Chelsea | Everton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 09-12-2025 20:00 | Atalanta | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Best assist provider | 1 | 25 |
| FIFA Club World Cup winner | 1 | 25 |
| Conference League winner | 1 | 24/25 |
| Copa América Champion | 1 | 23/24 |
| Portuguese champion | 1 | 22/23 |
| Best young player | 1 | 22 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| World Cup winner | 1 | 22 |
| Argentinian champion | 1 | 21 |
| Campeón Trofeo de Campeones | 1 | 20/21 |
| Recopa Sudamericana winner | 1 | 20/21 |
| Copa Sudamericana winner | 1 | 19/20 |