
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | VfB Lübeck Youth | Hamburger SV Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Hamburger SV Youth | Monchengladbach U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Monchengladbach U17 | Monchengladbach U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Monchengladbach U19 | Monchengladbach AM. | - | Ký hợp đồng |
| 16-07-2021 | Monchengladbach AM. | Wurzburger Kickers | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2022 | Wurzburger Kickers | Phonix Lubeck | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Phonix Lubeck | FC Lokomotive Leipzig | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Saxony Cup winner | 1 | 24/25 |
| German Regionalliga Northeast Champion | 1 | 24/25 |