
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2017 | Ponte Preta (w) | Palmeiras SP (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2018 | Palmeiras SP (w) | Ponte Preta (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2021 | Ponte Preta (w) | Madrid CFF (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2022 | Madrid CFF (w) | North Carolina (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất nữ Anh | 13-02-2026 19:10 | Manchester City Women | Leicester City Women | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 08-02-2026 12:00 | Arsenal Women | Manchester City Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 01-02-2026 14:30 | Manchester City Women | Chelsea FC Women | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 25-01-2026 11:55 | London City Lionesses Women | Manchester City Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 11-01-2026 12:00 | Manchester City Women | Everton FC Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Nữ Anh | 21-12-2025 13:00 | West Ham United Women | Manchester City Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 14-12-2025 11:50 | Manchester City Women | Aston Villa Women | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 07-12-2025 12:00 | Leicester City Women | Manchester City Women | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 19-09-2025 18:30 | Tottenham Hotspur Women | Manchester City Women | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 12-09-2025 18:30 | Manchester City Women | Brighton & Hove Albion Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| NWSL Challenge Cup winner | 1 | 22 |
| CONMEBOL Copa America Femenina winner | 1 | 22 |
| CONMEBOL/UEFA Women's Finalissima runner-up | 1 | 22 |
| Torneio Internacional Feminino de Seleções winner | 1 | 21 |