
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 18-01-2020 | Singapore Sports School | Albirex Niigata FC | - | Ký hợp đồng |
| 14-01-2021 | Albirex Niigata FC | Hougang United FC | - | Ký hợp đồng |
| 22-01-2023 | Hougang United FC | military service (Singapore) | - | Ký hợp đồng |
| 29-06-2025 | Young Lions | military service (Singapore) | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Singaporean cup winner | 1 | 21/22 |
| AFC Cup Participant | 1 | 21/22 |
| Singaporean champion | 1 | 19/20 |