
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 13-01-2016 | Alvsjo Aik Women | Hammarby (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 09-01-2018 | Hammarby (w) | Linkopings (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 06-01-2020 | Linkopings (w) | Kopparbergs Goteborg (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 12-01-2021 | Kopparbergs Goteborg (w) | BK Hacken (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 06-09-2021 | BK Hacken (w) | Manchester City (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 17-01-2026 11:00 | Levante UD Women | Real Madrid Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 13-01-2026 18:00 | Real Madrid Women | Athletic Club Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 10-01-2026 16:00 | Real Madrid Women | Sevilla FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nữ Hoàng hậu Tây Ban Nha | 20-12-2025 18:00 | RCD Espanyol Women | Real Madrid Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 17-12-2025 20:00 | FC Twente Enschede Women | Real Madrid Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 13-12-2025 11:00 | Granada CF Women | Real Madrid Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 09-12-2025 20:00 | Real Madrid Women | VfL Wolfsburg Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 06-12-2025 18:00 | Real Madrid Women | Real Sociedad Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA WNL | 02-12-2025 18:00 | Sweden Women | France Women | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| UEFA WNL | 28-11-2025 20:10 | France Women | Sweden Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Algarve Cup winner | 2 | 22 18 |
| FA Women's League Cup winner | 1 | 21/22 |
| Women's FA Cup runner-up | 1 | 21/22 |
| Svenska Cupen Women winner | 1 | 20/21 |
| Damallsvenskan winner | 1 | 20 |
| Olympic Games: 2nd Place | 1 | 20 |
| Svenska Cupen Women runner-up | 1 | 17/18 |
| Elitettan runner-up | 1 | 16 |
| UEFA U19 Championship Women winner | 1 | 14/15 |
| UEFA U17 Championship Women runner-up | 1 | 12/13 |