
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2006 | - | - | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | - | 1.FC Union Berlin Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | 1.FC Union Berlin Youth | Union Berlin U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Union Berlin U17 | Union Berlin U19 | - | Ký hợp đồng |
| 14-08-2017 | Union Berlin U19 | 1. FC Union Berlin | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2020 | 1. FC Union Berlin | Chemnitzer | - | Cho thuê |
| 04-07-2020 | Chemnitzer | 1. FC Union Berlin | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-08-2020 | 1. FC Union Berlin | Borussia Dortmund II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Borussia Dortmund II | 1. FC Heidenheim 1846 | - | Ký hợp đồng |
| 20-01-2025 | 1. FC Heidenheim 1846 | 1. FSV Mainz 05 | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 17-01-2026 14:30 | FC Köln | 1. FSV Mainz 05 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 13-01-2026 19:30 | 1. FSV Mainz 05 | 1. FC Heidenheim 1846 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 10-01-2026 14:30 | 1. FC Union Berlin | 1. FSV Mainz 05 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 18-12-2025 20:00 | 1. FSV Mainz 05 | Samsunspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 14-12-2025 16:30 | FC Bayern Munich | 1. FSV Mainz 05 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 11-12-2025 20:00 | Lech Poznan | 1. FSV Mainz 05 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 30-11-2025 18:30 | SC Freiburg | 1. FSV Mainz 05 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 27-11-2025 17:45 | CS Universitatea Craiova | 1. FSV Mainz 05 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 21-11-2025 19:30 | 1. FSV Mainz 05 | TSG Hoffenheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 09-11-2025 18:30 | Eintracht Frankfurt | 1. FSV Mainz 05 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Nations League Winner | 1 | 23/24 |
| Promotion to 1st league | 1 | 22/23 |
| German second tier champion | 1 | 22/23 |
| Promotion to 3rd league | 1 | 20/21 |
| German Regionalliga West Champion | 1 | 20/21 |