Hiệu suất cầu thủ
position
Trận đấu
Số trận đấu
Số phút thi đấu
Tham gia từ đầu trận
Số lần ra sân
position
Tấn công
Bàn thắng
Cú sút
Số lần đá phạt
Sút phạt đền
position
Đường chuyền
Kiến tạo
Đường chuyền
Đường chuyền quan trọng
Tạt bóng
Bóng dài
position
Phòng thủ
Tranh chấp tay đôi
Cản phá cú sút
Tắc bóng
Phạm lỗi
Cứu thua
position
Thẻ
Số thẻ vàng
Thẻ vàng thành thẻ đỏ
Số thẻ đỏ
position
Khác
Việt vị
b9e855c5b229fffa352ac805d43ee2b9.webp
Cầu thủ:
Mikhail Gashchenkov
Quốc tịch:
Nga
7eac3d4db8d7a5a3443c322ab4e33881.webp
Cân nặng:
67 Kg
Chiều cao:
174 cm
Tuổi:
34  (1992-06-19)
Vị trí:
Tiền vệ
Giá trị:
€ 200,000
Hiệu suất cầu thủ:
MC
Điểm mạnh
N/A
Điểm yếu
N/A
Đang thuộc biên chế
STTĐang thuộc biên chếVị trí
1Tiền vệ
Thống kê (chuyển nhượng)
Thời gian chuyển nhượngĐến từSangPhí chuyển nhượngLoại chuyển nhượng
31-12-2009FC Khimki IILokomotiv Sofia-Ký hợp đồng
25-02-2014Lokomotiv SofiaKhimik Dzerzhinsk-Ký hợp đồng
30-06-2015Khimik DzerzhinskKhimki-Ký hợp đồng
30-06-2017KhimkiAmkar Perm-Ký hợp đồng
30-06-2018Amkar PermAkhmat Grozny-Ký hợp đồng
10-02-2020Akhmat GroznySKA Khabarovsk-Cho thuê
29-06-2020SKA KhabarovskAkhmat Grozny-Kết thúc cho thuê
30-07-2020Akhmat GroznyFC Pari Nizhniy Novgorod-Ký hợp đồng
30-06-2021FC Pari Nizhniy NovgorodAkzhayik Uralsk Reserves-Ký hợp đồng
31-12-2021Akzhayik Uralsk ReservesSKA Khabarovsk-Ký hợp đồng
30-06-2023SKA KhabarovskShinnik Yaroslavl-Ký hợp đồng
25-01-2024Shinnik YaroslavlFree player-Giải phóng
29-02-2024Free playerYenisey Krasnoyarsk-Ký hợp đồng
05-07-2024Yenisey KrasnoyarskLokomotiv Tashkent-Ký hợp đồng
31-01-2025Lokomotiv TashkentFree player-Giải phóng
Số liệu thống kê 2 năm gần đây
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốĐội kháchBàn thắngKiến tạoSút phạt đềnSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
nodata pic

Chưa có dữ liệu

Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
Russian third tier champion1
16

Hồ sơ cầu thủ Mikhail Gashchenkov - Kèo nhà cái

Hot Leagues