
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | KSK Beveren U19 | KSK Beveren (- 2010) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | KSK Beveren (- 2010) | Royal Antwerp | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Royal Antwerp | Free player | - | Giải phóng |
| 10-09-2012 | Free player | Dordrecht | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Dordrecht | SC Cambuur Leeuwarden | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2018 | SC Cambuur Leeuwarden | Hapoel Tel Aviv | - | Ký hợp đồng |
| 06-08-2020 | Hapoel Tel Aviv | Pas Giannina | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Pas Giannina | Aris Thessaloniki | - | Ký hợp đồng |
| 02-07-2023 | Aris Thessaloniki | Groningen | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 18-01-2026 11:15 | SC Heerenveen | Groningen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 10-01-2026 20:00 | Groningen | NAC Breda | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 21-12-2025 13:30 | Go Ahead Eagles | Groningen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 13-12-2025 17:45 | Groningen | Volendam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 05-12-2025 19:00 | Excelsior SBV | Groningen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 02-12-2025 13:30 | AFC Ajax | Groningen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 23-11-2025 16:00 | Groningen | PEC Zwolle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 09-11-2025 13:30 | NEC Nijmegen | Groningen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 02-11-2025 13:30 | Groningen | FC Twente Enschede | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp bóng đá Hà Lan | 30-10-2025 19:00 | Sparta Rotterdam | Groningen | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 1st league | 1 | 13/14 |