| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 12-01-2024 | Hapoel Tel Aviv U19 | Hapoel Tel Aviv | - | Ký hợp đồng |
| 13-01-2024 | Hapoel Tel Aviv | Maccabi Herzliya | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Maccabi Herzliya | Hapoel Tel Aviv | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải ngoại hạng Israel | 19-01-2026 18:00 | Hapoel Tel Aviv | Hapoel Beer Sheva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 10-01-2026 15:30 | Hapoel Haifa | Hapoel Tel Aviv | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 04-01-2026 18:15 | Hapoel Tel Aviv | Ashdod MS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 01-01-2026 18:30 | Beitar Jerusalem | Hapoel Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 13-12-2025 15:00 | Hapoel Kiryat Shmona | Hapoel Tel Aviv | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 06-12-2025 13:00 | Hapoel Tel Aviv | Hapoel Petah Tikva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 02-12-2025 18:30 | Maccabi Haifa | Hapoel Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 29-11-2025 15:30 | Hapoel Tel Aviv | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 14-11-2025 17:45 | Israel U21 | Norway U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 08-11-2025 13:00 | Hapoel Jerusalem | Hapoel Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu