| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | CF Damm Youth | CF Damm U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | CF Damm U19 | Pobla de Mafumet CF | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Pobla de Mafumet CF | Gimnastic de Tarragona | - | Ký hợp đồng |
| 22-07-2022 | Gimnastic de Tarragona | Girona FC B | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2023 | Girona FC B | Terrassa | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Terrassa | Free player | - | Giải phóng |
| 29-09-2023 | Terrassa | UE Santa Coloma | - | Ký hợp đồng |
| 10-07-2024 | UE Santa Coloma | FK Kapaz Ganca | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bóng đá châu Phi | 28-11-2025 19:00 | Olympique de Safi | USM Alger | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Bóng đá châu Phi | 23-11-2025 16:00 | Djoliba | Olympique de Safi | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Andorran champion | 1 | 23/24 |
| Andorran cup winner | 1 | 23/24 |