
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 07-10-2020 | FAR Rabat Reserve | AS FAR Rabat | - | Ký hợp đồng |
| 23-07-2024 | AS FAR Rabat | Wydad Casablanca | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 11-12-2025 14:30 | Morocco | Syria | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 08-12-2025 17:00 | Morocco | Saudi Arabia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 02-12-2025 12:00 | Morocco | Comoros | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Bóng đá châu Phi | 28-11-2025 16:00 | Azam | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Bóng đá châu Phi | 23-11-2025 19:00 | Wydad Casablanca | Nairobi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch các Quốc gia châu Phi | 26-08-2025 17:30 | Morocco | Senegal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch các Quốc gia châu Phi | 22-08-2025 17:00 | Tanzania | Morocco | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch các Quốc gia châu Phi | 17-08-2025 12:00 | Democratic Republic of the Congo | Morocco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch các Quốc gia châu Phi | 14-08-2025 14:00 | Morocco | Zambia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch các Quốc gia châu Phi | 03-08-2025 15:00 | Morocco | Angola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Winner African Nations Championship | 1 | 24/25 |
| Moroccan champion | 1 | 22/23 |
| Moroccan cup winner | 1 | 20/21 |