
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | 26-02-2026 17:45 | VfB Stuttgart | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 07-02-2026 14:30 | FC St. Pauli | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 04-02-2026 19:45 | Holstein Kiel | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 29-01-2026 20:00 | VfB Stuttgart | Young Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 25-01-2026 14:30 | Borussia Monchengladbach | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 22-01-2026 20:00 | AS Roma | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 13-01-2026 17:30 | VfB Stuttgart | Eintracht Frankfurt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 14-12-2025 18:30 | SV Werder Bremen | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 11-12-2025 17:45 | VfB Stuttgart | Maccabi Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 03-12-2025 17:00 | VfL Bochum 1848 | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 22/23 |