
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2022 | Free player | Al-Gharafa Sports Club Reserve | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Al-Gharafa Sports Club Reserve | Al-Gharafa | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 26-02-2026 18:30 | Al-Gharafa | Al Rayyan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 22-02-2026 18:30 | Al-Gharafa | Al Shamal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 10-02-2026 18:15 | Al Ittihad Club | Al-Gharafa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 05-02-2026 14:45 | Al-Sailiya | Al-Gharafa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 31-01-2026 16:45 | Al-Gharafa | Al-Sadd | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 15-01-2026 16:30 | Al-Arabi SC | Al-Gharafa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Championship U23 | 10-01-2026 16:30 | Syria U23 | Qatar U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 22-12-2025 18:15 | Al-Gharafa | Al Wahda(UAE) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 07-12-2025 17:00 | Qatar | Tunisia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 01-12-2025 15:45 | Qatar | Palestine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Qatari Cup Winner (Emir of Qatar Cup) | 1 | 24/25 |