
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 19-02-2022 | AFAD Djékanou | Rigas Futbola Skola | - | Ký hợp đồng |
| 20-02-2022 | Rigas Futbola Skola | FK Pohronie | - | Cho thuê |
| 07-03-2022 | FK Pohronie | Rigas Futbola Skola | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-03-2023 | Rigas Futbola Skola | BFC Daugavpils | - | Cho thuê |
| 24-06-2023 | BFC Daugavpils | Rigas Futbola Skola | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 05-10-2025 13:00 | Rigas Futbola Skola | Metta/LU Riga | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 25-09-2025 16:00 | Rigas Futbola Skola | Riga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 13-09-2025 13:00 | Rigas Futbola Skola | Jelgava | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 31-08-2025 15:00 | FK Auda Riga | Rigas Futbola Skola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 28-08-2025 17:00 | Rigas Futbola Skola | Hamrun Spartans | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 21-08-2025 17:00 | Hamrun Spartans | Rigas Futbola Skola | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Europa League | 29-08-2024 17:00 | APOEL Nicosia | Rigas Futbola Skola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 25-08-2024 17:00 | Riga FC | Rigas Futbola Skola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 14-08-2024 16:00 | Rigas Futbola Skola | UE Santa Coloma | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 11-08-2024 17:00 | Rigas Futbola Skola | Grobina | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Latvian cup winner | 1 | 24 |
| Latvian champion | 2 | 24 23 |