
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | AE Pafos | Pafos FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Pafos FC | AEK Larnaca | - | Ký hợp đồng |
| 15-08-2017 | AEK Larnaca | Doxa Katokopias | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Doxa Katokopias | AEK Larnaca | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-07-2021 | AEK Larnaca | Ethnikos Achnas FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Ethnikos Achnas FC | Olympiakos Nicosia FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Olympiakos Nicosia FC | - | - | Ký hợp đồng |
| 02-08-2024 | Olympiakos Nicosia FC | Akritas Chlorakas | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu