
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | CS Vladimirescu 2003 | CS Atletico Arad | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | CS Atletico Arad | UTA Arad U19 | 0.175M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2015 | UTA Arad U19 | UTA Arad | - | Ký hợp đồng |
| 04-09-2016 | UTA Arad | Fotbal Club FCSB | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 28-01-2021 | Fotbal Club FCSB | Parma | 11M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 17-01-2026 19:00 | Fortuna Sittard | PSV Eindhoven | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Hà Lan | 14-01-2026 17:45 | Den Bosch | PSV Eindhoven | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 10-01-2026 19:00 | PSV Eindhoven | Excelsior SBV | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 21-12-2025 11:15 | FC Utrecht | PSV Eindhoven | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 13-12-2025 19:00 | PSV Eindhoven | Heracles Almelo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 09-12-2025 20:00 | PSV Eindhoven | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 06-12-2025 15:30 | SC Heerenveen | PSV Eindhoven | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 26-11-2025 20:00 | Liverpool | PSV Eindhoven | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 22-11-2025 15:30 | NAC Breda | PSV Eindhoven | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 18-11-2025 19:45 | Romania | San Marino | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Footballer of the Year | 2 | 24 20 |
| Italian Serie B champion | 1 | 23/24 |
| Romanian cup winner | 1 | 19/20 |