
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | FUS Rabat Reserve | FUS Rabat | - | Ký hợp đồng |
| 02-07-2024 | FUS Rabat | AS FAR Rabat | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Champions League | 15-02-2026 16:00 | Al Ahly FC | AS FAR Rabat | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| CAF Champions League | 07-02-2026 19:00 | AS FAR Rabat | Young Africans | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| CAF Champions League | 31-01-2026 19:00 | AS FAR Rabat | JS kabylie | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| CAF Champions League | 24-01-2026 16:00 | JS kabylie | AS FAR Rabat | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 18-12-2025 16:00 | Jordan | Morocco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 15-12-2025 14:30 | Morocco | United Arab Emirates | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 08-12-2025 17:00 | Morocco | Saudi Arabia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 05-12-2025 14:30 | Oman | Morocco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 02-12-2025 12:00 | Morocco | Comoros | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| CAF Champions League | 28-11-2025 19:00 | AS FAR Rabat | Al Ahly FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| African Nations Championship winner | 1 | 24/25 |
| Arab Cup winner | 1 | 24/25 |