
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Nantes U19 | FC Nantes B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | FC Nantes B | FC Nantes | - | Ký hợp đồng |
| 10-09-2020 | FC Nantes | St. Gallen | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | St. Gallen | FC Nantes | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | FC Nantes | St. Gallen | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2022 | St. Gallen | KV Mechelen | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | KV Mechelen | St. Gallen | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | St. Gallen | Hibernian | - | Cho thuê |
| 30-05-2023 | Hibernian | St. Gallen | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | St. Gallen | Hibernian | 0.58M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Bóng đá Liên đoàn Scotland | 17-01-2026 12:30 | Dunfermline Athletic | Hibernian | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 10-01-2026 15:00 | Hibernian | Motherwell | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 03-01-2026 15:00 | Kilmarnock | Hibernian | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 30-12-2025 19:45 | Hibernian | Aberdeen | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 20-12-2025 15:00 | Dundee United | Hibernian | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 15-12-2025 19:45 | Rangers | Hibernian | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 06-12-2025 15:00 | Hibernian | Falkirk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 30-11-2025 12:00 | Hibernian | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 25-11-2025 19:45 | Motherwell | Hibernian | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 22-11-2025 15:00 | Hibernian | Dundee | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu