
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-08-2016 | Esperance Tunis U19 | Esperance Sportive de Tunis | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Esperance Sportive de Tunis | Caykur Rizespor | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Caykur Rizespor | Benevento | - | Ký hợp đồng |
| 08-08-2021 | Benevento | Rubin Kazan | 0.9M € | Chuyển nhượng tự do |
| 17-07-2022 | Rubin Kazan | Lorient | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 16-01-2026 18:00 | AS Monaco | Lorient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 03-01-2026 19:00 | Mali | Tunisia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 30-12-2025 16:00 | Tanzania | Tunisia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 27-12-2025 20:00 | Nigeria | Tunisia | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 23-12-2025 20:00 | Tunisia | Uganda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 14-12-2025 16:15 | RC Strasbourg Alsace | Lorient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 07-12-2025 19:45 | Lorient | Lyon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 30-11-2025 16:15 | Lorient | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 23-11-2025 16:15 | FC Nantes | Lorient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 18-11-2025 19:30 | Brazil | Tunisia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| French 2nd tier champion | 1 | 24/25 |
| Africa Cup participant | 2 | 24 22 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Tunisian Champion | 2 | 17/18 16/17 |