
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Beerschot AC Youth | Club Bruges U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Club Bruges U19 | Club Brugge KV U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Club Brugge KV U23 | SK Beveren | - | Ký hợp đồng |
| 10-08-2022 | SK Beveren | KMSK Deinze | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | KMSK Deinze | Free player | - | Giải phóng |
| 05-10-2024 | Free player | Merelbeke | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Hai Bỉ | 16-03-2024 17:15 | KMSK Deinze | Francs Borains | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| European Under-21 participant | 1 | 19 |