
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2017 | - | Florida Gators (w) | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2021 | Florida Gators (w) | Reading (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2023 | Reading (w) | - | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Anh, Nữ | 18-01-2026 13:00 | Brighton & Hove Albion Women | Nottingham Forest Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship Nữ | 11-01-2026 14:00 | Nottingham Forest Women | Bristol City Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship Nữ | 21-12-2025 14:00 | Charlton Women | Nottingham Forest Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship Nữ | 07-12-2025 14:00 | Nottingham Forest Women | Sunderland Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Nữ Anh | 22-11-2025 14:00 | Nottingham Forest Women | Manchester City Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship Nữ | 05-10-2025 13:00 | Nottingham Forest Women | Portsmouth Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship Nữ | 27-09-2025 17:00 | Bristol City Women | Nottingham Forest Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship Nữ | 21-09-2025 13:00 | Nottingham Forest Women | Crystal Palace Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship Nữ | 14-09-2025 13:00 | Ipswich Town Women | Nottingham Forest Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship Nữ | 07-09-2025 13:00 | Nottingham Forest Women | Newcastle Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Concacaf Women’s Olympic Qualifying runner-up | 2 | 20 16 |
| Olympic champion | 1 | 20 |
| Concacaf Women's World Cup Qualifiers runner-up | 1 | 18 |
| Algarve Cup runner-up | 1 | 17 |
| Algarve Cup winner | 1 | 16 |