
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 11-03-2015 | Glenavon FC U18 | Everton U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Everton U18 | Everton U23 | - | Ký hợp đồng |
| 03-01-2019 | Everton U23 | Falkirk | - | Cho thuê |
| 04-05-2019 | Falkirk | Everton U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | Everton U23 | Linfield FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Blackpool | Free player | - | Giải phóng |
| 30-06-2021 | Linfield FC | Blackpool | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Blackpool | Cambridge United | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 4 Anh | 17-01-2026 15:00 | Fleetwood Town | Cambridge United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 10-01-2026 17:45 | Cambridge United | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 01-01-2026 15:00 | Cambridge United | Walsall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 29-12-2025 19:45 | Chesterfield | Cambridge United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 26-12-2025 15:00 | Gillingham | Cambridge United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 19-12-2025 19:45 | Cambridge United | Accrington Stanley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 25-10-2025 14:00 | Notts County | Cambridge United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 18-10-2025 11:30 | Cambridge United | Bromley | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 11-10-2025 14:00 | Shrewsbury Town | Cambridge United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 04-10-2025 14:00 | Cambridge United | Crawley Town | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Northern Irish champion | 2 | 20/21 19/20 |
| Northern Irish cup winner | 1 | 20/21 |
| Top scorer | 1 | 20/21 |
| Player of the Year | 1 | 20/21 |
| U21 Premier League champion | 1 | 18/19 |
| Europa League participant | 1 | 17/18 |