
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2009 | Inter Milan U19 | Avaí FC | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 04-08-2013 | Fluminense U20 | Legia II Warszawa | - | Cho thuê |
| 01-07-2014 | Fluminense U20 | Santos Laguna | - | Cho thuê |
| 29-01-2016 | Fluminense U20 | Metropolitano SC | - | Cho thuê |
| 11-07-2016 | Fluminense U20 | STK Samorin | - | Cho thuê |
| 01-07-2017 | Fluminense U20 | Fluminense RJ | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2018 | Fluminense RJ | SC Paysandu Para | - | Cho thuê |
| 08-08-2018 | SC Paysandu Para | Fluminense RJ | - | Kết thúc cho thuê |
| 27-08-2018 | Fluminense RJ | STK Samorin | - | Cho thuê |
| 30-11-2018 | STK Samorin | Fluminense RJ | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-02-2019 | STK Samorin | Fluminense RJ | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-06-2019 | STK Samorin | Fluminense RJ | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-07-2019 | Fluminense RJ | Aves | Free | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu