
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2005 | Slaven Belupo | NK Koprivnica | - | Cho thuê |
| 30-06-2007 | NK Koprivnica | Slaven Belupo | - | Kết thúc cho thuê |
| 24-01-2014 | Slaven Belupo | Zaglebie Lubin | - | Cho thuê |
| 30-06-2014 | Zaglebie Lubin | Slaven Belupo | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-07-2014 | Slaven Belupo | Gornik Leczna | 150k € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2016 | Gornik Leczna | Free agent | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-10-2016 | Free agent | Eastern Sub. | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2018 | Eastern Suburbs | No team | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2018 | Eastern Suburbs | Waitakere United | Free | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu