
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 23-01-2019 | Al-Hilal SFC U19 | Al Hilal | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Al Hilal | The Future Falcons (SSDFT) | - | Cho thuê |
| 31-08-2020 | The Future Falcons (SSDFT) | Al Hilal | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-10-2020 | Al Hilal | Al-Faisaly Harmah | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Al-Faisaly Harmah | Al-Taawoun | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 18-01-2026 17:30 | Al Riyadh | Al Taawoun | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 14-01-2026 17:30 | Al Ahli SFC | Al Taawoun | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 29-12-2025 17:30 | Al Taawoun | Al Najma(KSA) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 26-12-2025 15:00 | Al Kholood | Al Taawoun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 15-12-2025 17:30 | Saudi Arabia | Jordan | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 11-12-2025 17:30 | Palestine | Saudi Arabia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 08-12-2025 17:00 | Morocco | Saudi Arabia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 02-12-2025 17:00 | Saudi Arabia | Oman | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 23-11-2025 17:30 | Al Taawoun | NEOM Sports Club | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 07-11-2025 14:35 | Al Fateh SC | Al Taawoun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League participant | 1 | 21/22 |
| AFC U23 Championship Winner | 1 | 21/22 |
| Saudi Cup Winner | 1 | 20/21 |