
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | Al-Ittihad Dschidda U23 | Al-Ittihad Club | - | Ký hợp đồng |
| 21-01-2022 | Al-Ittihad Club | Al Hilal | - | Ký hợp đồng |
| 26-08-2024 | Al Hilal | AS Roma | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 17-01-2026 16:00 | RC Lens | AJ Auxerre | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 11-01-2026 13:00 | Sochaux | RC Lens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 02-01-2026 19:45 | Toulouse FC | RC Lens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 19-12-2025 20:00 | RC Lens | Feignies | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 30-11-2025 16:15 | Angers SCO | RC Lens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 02-11-2025 16:15 | RC Lens | Lorient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 29-10-2025 18:00 | Metz | RC Lens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 25-10-2025 19:05 | RC Lens | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 19-10-2025 13:00 | RC Lens | Paris FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 14-10-2025 18:45 | Saudi Arabia | Iraq | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Saudi Super Cup Winner | 2 | 24/25 23/24 |
| Saudi Arabian champion | 2 | 23/24 21/22 |
| Saudi Cup Winner | 2 | 23/24 22/23 |
| Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
| AFC U23 Championship Winner | 1 | 21/22 |