
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2015 | National Football Academy U17 | National Football Academy U18 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | National Football Academy U18 | Hougang United Reserves (1998-2017) | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | Hougang United Reserves (1998-2017) | Hougang United FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | Hougang United FC | Young Lions | - | Ký hợp đồng |
| 13-02-2020 | Young Lions | Tanjong Pagar Utd | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Tanjong Pagar Utd | military service (Singapore) | - | Cho thuê |
| 18-02-2022 | military service (Singapore) | Tanjong Pagar Utd | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-01-2024 | Tanjong Pagar Utd | Albirex Niigata FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu