
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-03-2013 | ZSKA Sofia U19 | FC Chavdar | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 01-08-2013 | FC Chavdar | Botev Vratsa | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2014 | Botev Vratsa | PFK Montana | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 01-02-2015 | PFK Montana | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2015 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | FC Dunav Ruse | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2018 | FC Dunav Ruse | Botev Vratsa | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 07-01-2019 | Botev Vratsa | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 35k € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2019 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | Beroe Stara Zagora | Free | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Maltese champion | 1 | 23/24 |
| Maltese Super Cup winner | 1 | 23 |