
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2011 | Fluminense de Feira FC | Boa EC | - | Ký hợp đồng |
| 16-12-2013 | Boa EC | CA Penapolense | - | Ký hợp đồng |
| 31-03-2014 | CA Penapolense | Corinthians Paulista (SP) | 0.988M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2015 | Corinthians Paulista (SP) | Real Betis | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2017 | Real Betis | Sao Paulo | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2018 | Sao Paulo | Al Nassr FC | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 08-10-2021 | Al Nassr FC | Free player | - | Giải phóng |
| 31-12-2021 | Free player | Al-Fateh SC | - | Ký hợp đồng |
| 17-09-2023 | Al-Fateh SC | NEOM SC | - | Ký hợp đồng |
| 28-08-2024 | NEOM SC | Al-Okhdood | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 16-01-2026 14:45 | Al Khaleej Club | Al Okhdood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 13-01-2026 15:25 | Al Okhdood | Al Kholood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 10-01-2026 17:30 | Al Okhdood | Al Ahli SFC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 02-01-2026 14:35 | Al Ettifaq FC | Al Okhdood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 30-12-2025 17:30 | Al Okhdood | Damac | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 27-12-2025 14:50 | Al Nassr FC | Al Okhdood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 23-11-2025 15:05 | Al Okhdood | Al Shabab FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 07-11-2025 13:20 | Al Fayha | Al Okhdood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 31-10-2025 13:40 | Al Okhdood | Al Najma(KSA) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Vua Ả Rập Xê Út | 28-10-2025 15:10 | Al Okhdood | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League participant | 1 | 20/21 |
| Saudi Super Cup Winner | 2 | 20/21 19/20 |
| Saudi Arabian champion | 1 | 18/19 |
| Brazilian champion | 1 | 15 |