
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 19-08-2012 | NK Dinara Knin | HNK Hajduk Split Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | HNK Hajduk Split Youth | HNK Hajduk Split U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | HNK Hajduk Split U17 | Hajduk Split U19 | - | Ký hợp đồng |
| 14-01-2018 | Hajduk Split U19 | Hajduk Split II | - | Ký hợp đồng |
| 04-01-2020 | Hajduk Split II | Hajduk Split | - | Ký hợp đồng |
| 14-02-2021 | Hajduk Split | NK Dugopolje | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | NK Dugopolje | Hajduk Split | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | Hajduk Split | Beerschot Wilrijk | 0.2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 12-07-2022 | Beerschot Wilrijk | HNK Sibenik | - | Ký hợp đồng |
| 13-07-2023 | HNK Sibenik | Lahti | - | Ký hợp đồng |
| 13-07-2023 | Lahti | - | - | Giải phóng |
| 16-01-2024 | Lahti | Kotwica Kolobrzeg | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro Under-17 participant | 1 | 17 |