
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-1998 | IF Leikin | IS Halmia | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2003 | IS Halmia | Högaborgs BK | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2006 | Högaborgs BK | Landskrona BoIS | - | Ký hợp đồng |
| 28-02-2007 | Landskrona BoIS | Assyriska | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2008 | Assyriska | Falkenberg | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2012 | Falkenberg | Halmstads | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | Halmstads | Orgryte | - | Ký hợp đồng |
| 21-02-2020 | Orgryte | Varbergs BoIS FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | Varbergs BoIS FC | Free player | - | Giải phóng |
| 06-01-2021 | - | Varbergs BoIS FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | Varbergs BoIS FC | Free player | - | Giải phóng |
| 03-09-2022 | - | Varbergs BoIS FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | Varbergs BoIS FC | - | - | Giải nghệ |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu