
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-08-2009 | Lokomotiv Mezdra 2012 U19 | Lokomotiv Mezdra 2012 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Lokomotiv Mezdra 2012 | Botev Vratsa | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2012 | Botev Vratsa | Lyubimets | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2014 | Lyubimets | Spartak Varna | - | Ký hợp đồng |
| 05-08-2014 | Spartak Varna | PFK Montana | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | PFK Montana | CSKA Sofia | - | Ký hợp đồng |
| 06-09-2016 | CSKA Sofia | Slavia Sofia | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Slavia Sofia | Beroe Stara Zagora | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Beroe Stara Zagora | Bregalnica Stip | - | Ký hợp đồng |
| 06-09-2021 | Bregalnica Stip | Slavia Sofia | - | Ký hợp đồng |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Bulgarian cup winner | 1 | 17/18 |
| Bulgarian Cup finalist | 1 | 16 |