Hiệu suất cầu thủ
position
Trận đấu
Số trận đấu
Số phút thi đấu
Tham gia từ đầu trận
Số lần ra sân
position
Tấn công
Bàn thắng
Cú sút
Số lần đá phạt
Sút phạt đền
position
Đường chuyền
Kiến tạo
Đường chuyền
Đường chuyền quan trọng
Tạt bóng
Bóng dài
position
Phòng thủ
Tranh chấp tay đôi
Cản phá cú sút
Tắc bóng
Phạm lỗi
Cứu thua
position
Thẻ
Số thẻ vàng
Thẻ vàng thành thẻ đỏ
Số thẻ đỏ
position
Khác
Việt vị
bc94c25198f3354138d1467c02db00cf.webp
Cầu thủ:
Andrei Cobet
Quốc tịch:
Cộng Hòa Moldova
2cbe4b598f5c3ea16a5c3a52cd9f7a88.webp
Cân nặng:
-
Chiều cao:
186 cm
Tuổi:
30  (1997-01-03)
Vị trí:
Tiền đạo
Giá trị:
175,000
Hiệu suất cầu thủ:
F
Điểm mạnh
N/A
Điểm yếu
N/A
Đang thuộc biên chế
STTĐang thuộc biên chếVị trí
1Tiền đạo
Thống kê (chuyển nhượng)
Thời gian chuyển nhượngĐến từSangPhí chuyển nhượngLoại chuyển nhượng
30-06-2017FC Sheriff U19Sheriff Tiraspol-Ký hợp đồng
28-02-2019Sheriff TiraspolDinamo-Auto-Ký hợp đồng
07-09-2020Dinamo-AutoFC Floresti-Ký hợp đồng
27-01-2022FC FlorestiSlavia Mozyr-Ký hợp đồng
11-01-2024Slavia MozyrFC Torpedo Zhodino-Ký hợp đồng
05-02-2025FC Torpedo ZhodinoSlavia Mozyr-Ký hợp đồng
Số liệu thống kê 2 năm gần đây
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốĐội kháchBàn thắngKiến tạoSút phạt đềnSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
UEFA Europa Conference League18-07-2024 16:00FC Milsami
team-home
0-0
team-away
FC Torpedo Zhodino00000
UEFA Europa Conference League11-07-2024 17:00FC Torpedo Zhodino
team-home
2-4
team-away
FC Milsami00000
Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
Belarusian Super Cup winner1
24
Moldavian cup winner1
18/19
Moldavian champion1
17/18

Hồ sơ cầu thủ Andrei Cobet - Kèo nhà cái

Hot Leagues