
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 08-09-2011 | USA | FC Flamurtari U19 | - | Ký hợp đồng |
| 06-08-2014 | FC Flamurtari U19 | KS Besa | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2015 | Free player | Flamurtari | - | Ký hợp đồng |
| 17-01-2016 | Flamurtari | KF Sopoti Librazhd | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | KF Sopoti Librazhd | Flamurtari | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2016 | Flamurtari | Apolonia Fier | - | Ký hợp đồng |
| 26-08-2017 | Apolonia Fier | KF Luftetari | - | Ký hợp đồng |
| 21-01-2018 | KF Luftetari | KF Flamurtari Pristina(KOS) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | KF Flamurtari Pristina(KOS) | Vllaznia Shkoder | - | Ký hợp đồng |
| 01-08-2018 | KF Laci | No team | - | Chuyển nhượng tự do |
| 04-09-2018 | KF Laci | Vllaznia Shkoder | - | Chuyển nhượng tự do |
| 21-08-2019 | Vllaznia Shkoder | Flamurtari | - | Ký hợp đồng |
| 16-01-2020 | Flamurtari | KF Flamurtari Pristina(KOS) | - | Ký hợp đồng |
| 19-08-2020 | KF Flamurtari Pristina(KOS) | KF Drenica Skenderaj | - | Ký hợp đồng |
| 13-01-2021 | KF Drenica Skenderaj | FC A&N Prizren (- 2023) | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Albanian Cup winner | 1 | 13/14 |