
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-07-2016 | Rosenborg BK Youth | Rosenborg BK II | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2019 | Rosenborg BK II | Ranheim IL | - | Cho thuê |
| 30-12-2020 | Ranheim IL | Rosenborg BK II | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-01-2021 | Rosenborg BK II | Sandnes Ulf | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2023 | Sandnes Ulf | Brommapojkarna | - | Ký hợp đồng |
| 03-07-2024 | Brommapojkarna | West Bromwich Albion | 0.6M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 18-01-2026 14:00 | Bologna | Fiorentina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 15-01-2026 17:30 | Hellas Verona | Bologna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 10-01-2026 14:00 | Como | Bologna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 07-01-2026 17:30 | Bologna | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 04-01-2026 19:45 | Inter Milan | Bologna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp Italia | 22-12-2025 19:00 | Napoli | Bologna | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Siêu cúp Italia | 19-12-2025 19:00 | Bologna | Inter Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 14-12-2025 19:45 | Bologna | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Europa League | 11-12-2025 20:00 | RC Celta | Bologna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 07-12-2025 17:00 | Lazio | Bologna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Norwegian champion | 1 | 18 |
| Norwegian cup winner | 1 | 18 |
| Norwegian Super Cup Winner | 1 | 18 |