
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | AS Urbetevere | Atletico Vescovio | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Atletico Vescovio | AS Urbetevere | - | Kết thúc cho thuê |
| 03-07-2016 | AS Urbetevere | Rieti | - | Ký hợp đồng |
| 17-07-2017 | Rieti | Lecce | - | Ký hợp đồng |
| 30-07-2018 | Lecce | Cesena | - | Ký hợp đồng |
| 09-09-2020 | Cesena | Cremonese | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2024 | Cremonese | Frosinone | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Frosinone | Parma | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 27-02-2026 19:45 | Parma | Cagliari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 22-02-2026 17:00 | AC Milan | Parma | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 15-02-2026 14:00 | Parma | Hellas Verona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 08-02-2026 11:30 | Bologna | Parma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 01-02-2026 19:45 | Parma | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 25-01-2026 14:00 | Atalanta | Parma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 18-01-2026 11:30 | Parma | Genoa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 14-01-2026 17:30 | Napoli | Parma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 11-01-2026 11:30 | Lecce | Parma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 07-01-2026 19:45 | Parma | Inter Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Italian Lega Pro Champion (C) | 1 | 17/18 |