
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | Ammo Baba Football School | Al-Quwa Al-Jawiya Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Al-Quwa Al-Jawiya Youth | Al-Shorta SC Youth | - | Ký hợp đồng |
| 25-03-2014 | Al-Shorta SC Youth | Al Shorta | - | Ký hợp đồng |
| 09-08-2016 | Al-Shorta SC | Al-Kahrbaa Club | - | Cho thuê |
| 09-08-2016 | Al Shorta | Al-Kahrbaa Club | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Al-Kahrbaa Club | Al-Shorta SC | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-06-2017 | Al-Kahrbaa Club | Al Shorta | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-07-2019 | Al Shorta | Al Duhail | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-01-2020 | Al Duhail | Portimonense | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | Portimonense | Al Duhail | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-08-2020 | Al Duhail | Al-Sailiya | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Al-Sailiya | Al Duhail | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-08-2021 | Al Duhail | Aris Thessaloniki | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Aris Thessaloniki | Al Duhail | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-07-2022 | Al Duhail | Al-Sailiya | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Al-Sailiya | Al Duhail | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-09-2023 | Al Duhail | Al Shorta | - | Ký hợp đồng |
| 16-07-2024 | Al Shorta | Tractor S.C. | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UAE League | 08-01-2026 13:00 | Dabba Al-Fujairah | Khor Fakkan SSC | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| UAE League | 03-01-2026 12:55 | Al Bataeh | Dabba Al-Fujairah | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UAE League | 28-12-2025 12:50 | Dabba Al-Fujairah | Al-Wasl SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UAE League | 20-12-2025 12:50 | Ajman | Dabba Al-Fujairah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 12-12-2025 14:30 | Jordan | Iraq | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 09-12-2025 17:00 | Algeria | Iraq | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 06-12-2025 16:00 | Sudan | Iraq | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 03-12-2025 14:30 | Iraq | Bahrain | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UAE League | 21-11-2025 12:40 | Dabba Al-Fujairah | Al-Wahda FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 18-11-2025 16:00 | Iraq | United Arab Emirates | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Iraqi Champion | 2 | 24/25 18/19 |
| Top scorer | 1 | 24/25 |
| Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
| Qatari Stars Cup Winner (Ooredoo Cup) | 1 | 20/21 |
| Qatari champion | 1 | 19/20 |
| AFC Champions League participant | 1 | 18/19 |