
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2019 | Concordia Chiajna II (- 2021) | Concordia Chiajna | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Concordia Chiajna | ACS Mostistea Ulmu (2016 - 2021) | - | Cho thuê |
| 07-02-2021 | ACS Mostistea Ulmu (2016 - 2021) | Concordia Chiajna | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | Concordia Chiajna | Academica Clinceni | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Academica Clinceni | FC Botosani | - | Ký hợp đồng |
| 13-02-2023 | FC Botosani | Farul Constanta | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Farul Constanta | Unirea Bascov | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2024 | Unirea Bascov | Afumati | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Afumati | Dunarea Calarasi | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu