
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | CA Osasuna Youth | FC Barcelona Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2018 | Barcelona U16 | Monaco U19 | - | Ký hợp đồng |
| 01-09-2019 | Monaco U19 | Real Sociedad B | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2021 | Real Sociedad B | Real Sociedad | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | Real Sociedad | Real Sociedad B | - | Ký hợp đồng |
| 06-08-2022 | Real Sociedad B | Real Sociedad | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2023 | Real Sociedad | Cadiz | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Cadiz | Real Sociedad | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-08-2024 | Real Sociedad | RCD Mallorca | 0.85M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha | 17-01-2026 15:15 | RCD Mallorca | Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 13-01-2026 20:00 | Cultural Leonesa | Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | 07-01-2026 19:00 | FC Barcelona | Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 03-01-2026 15:15 | CA Osasuna | Athletic Club | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 22-12-2025 20:00 | Athletic Club | RCD Espanyol de Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 29-11-2025 17:30 | Levante | Athletic Club | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 25-11-2025 20:00 | Slavia Praha | Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 22-11-2025 15:15 | FC Barcelona | Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 09-11-2025 13:00 | Athletic Club | Real Oviedo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 05-11-2025 20:00 | Newcastle United | Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 3 | 22/23 21/22 20/21 |
| Promotion to 2nd league | 1 | 20/21 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 19 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 19 |