
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2013 | SC Internacional B | Chapecoense SC | - | Cho thuê |
| 31-10-2013 | Chapecoense SC | SC Internacional B | - | Kết thúc cho thuê |
| 14-04-2014 | SC Internacional B | Sport Club do Recife | - | Cho thuê |
| 30-12-2014 | Sport Club do Recife | SC Internacional B | - | Kết thúc cho thuê |
| 15-01-2015 | SC Internacional B | Joinville Esporte Clube (SC) | - | Cho thuê |
| 15-07-2015 | Joinville Esporte Clube (SC) | SC Internacional B | - | Kết thúc cho thuê |
| 18-07-2015 | SC Internacional B | Tractor S.C. | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Tractor S.C. | SC Internacional B | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-07-2016 | SC Internacional B | Emirates Club | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Emirates Club | SC Internacional B | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2017 | SC Internacional B | Sanat-Naft | - | Ký hợp đồng |
| 14-08-2018 | Sanat-Naft | Queretaro FC | - | Ký hợp đồng |
| 20-01-2019 | Queretaro FC | Chapecoense SC | - | Ký hợp đồng |
| 28-01-2020 | Chapecoense SC | Matsumoto Yamaga FC | - | Ký hợp đồng |
| 26-04-2021 | Matsumoto Yamaga FC | Santa Cruz PE | - | Ký hợp đồng |
| 09-12-2021 | Santa Cruz PE | Joinville Esporte Clube (SC) | - | Ký hợp đồng |
| 28-04-2022 | Joinville Esporte Clube (SC) | Esporte Clube Internacional (RS) | - | Ký hợp đồng |
| 04-01-2024 | Esporte Clube Internacional (RS) | Esporte Clube Sao Jose SP | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Campeonato Gaucho của Brasil | 26-02-2024 23:00 | Esporte Clube São José Porto Alegre | Novo Hamburgo RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League participant | 1 | 15/16 |
| Campeão Gaúcho | 3 | 13/14 12/13 11/12 |